instrument panel

instrument panel

The pilot checks the instrument panel before takeoff.

Định nghĩa

Danh từ: Bảng điều khiển thiết bị, bảng đồng hồ (trong xe cộ, máy bay, hoặc hệ thống kỹ thuật) – một mặt phẳng cách điện chứa các công tắc, núm xoay, đồng hồ đo đèn báo để vận hành giám sát các thiết bị điện khác.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã kiểm tra bảng điều khiển thiết bị trước khi cất cánh.)
  • (Đột nhiên bảng đồng hồ sáng lên như một cây thông Noel.)
  • (Tôi điều chỉnh nhiệt độ bằng các núm xoay trên bảng điều khiển thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "instrument panel" trong ngành hàng không: Thường được gọi là "bảng đồng hồ buồng lái" (cockpit instrument panel), bao gồm các chỉ báo tốc độ, độ cao, la bàn, hệ thống định vị.
    • The instrument panel in a modern airplane is highly digitalized. (Bảng điều khiển thiết bị trong máy bay hiện đại được số hóa cao độ.)
  • "instrument panel" trong ô tô: Đôi khi được gọi là "bảng táp-" (dashboard), nhưng "instrument panel" nhấn mạnh các thiết bị đo lường điều khiển hơn toàn bộ bảng.
    • The car's instrument panel includes a speedometer, fuel gauge, and warning lights. (Bảng điều khiển thiết bị của xe bao gồm đồng hồ tốc độ, đồng hồ xăng đèn cảnh báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dashboard (n): bảng táp-, thường chỉ toàn bộ bảng phía trước ghế lái.
    • The dashboard of this car is very stylish. (Bảng táp- của chiếc xe này rất phong cách.)
  • Control panel (n): bảng điều khiển (có thể rộng hơn, bao gồm cả hệ thống công nghiệp).
    • The control panel for the factory's machinery is in the main office. (Bảng điều khiển cho máy móc của nhà máy nằmvăn phòng chính.)
  • Instrumentation (n): hệ thống thiết bị đo lường điều khiển.
    • The instrumentation in the laboratory is very precise. (Hệ thống thiết bị đo lường trong phòng thí nghiệm rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Control panel: bảng điều khiển (nhấn mạnh chức năng điều khiển).
  • Dashboard: bảng táp- (thường dùng trong xe hơi).
  • Console: bàn điều khiển (có thể một cấu trúc lớn hơn, như trong phòng điều khiển trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To check the instrument panel: kiểm tra bảng điều khiển thiết bị.
    • The engineer checked the instrument panel for any faults. (Kỹ sư đã kiểm tra bảng điều khiển thiết bị để tìm lỗi.)
  • To light up the instrument panel: làm sáng bảng điều khiển.
    • She pressed a button and the instrument panel lit up. ( ấy nhấn một nút bảng điều khiển sáng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Christmas tree": (thường dùng với "instrument panel") chỉ tình trạng bảng điều khiển sáng lên nhiều đèn báo hiệu, thường cảnh báo hoặc lỗi.
    • When the engine failed, the instrument panel lit up like a Christmas tree. (Khi động cơ hỏng, bảng điều khiển thiết bị sáng lên như một cây thông Noel.)